Danh mục tài liệu

Đáp án đề thi cuối học kỳ II năm học 2019-2020 môn Kỹ thuật điện - Điện tử - ĐH Sư phạm Kỹ thuật

Số trang: 2      Loại file: pdf      Dung lượng: 282.58 KB      Lượt xem: 14      Lượt tải: 0    
Xem trước 2 trang đầu tiên của tài liệu này:

Thông tin tài liệu:

Đáp án đề thi cuối học kỳ II năm học 2019-2020 môn Kỹ thuật điện - Điện tử sẽ giúp các bạn biết được cách thức làm bài thi trắc nghiệm cũng như củng cố kiến thức của mình, chuẩn bị tốt cho kì thi sắp tới. Mời các bạn tham khảo nội dung chi tiết.
Nội dung trích xuất từ tài liệu:
Đáp án đề thi cuối học kỳ II năm học 2019-2020 môn Kỹ thuật điện - Điện tử - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TPHCM ĐỀ THI CUỐI KỲ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2019-2020 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO Môn: Kỹ thuật Điện – Điện tử NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NHIỆT Mã môn học: EEEN234062 Chữ ký giám thị 1 Chữ ký giám thị 2 Đề số/Mã đề: 01 Đề thi có 09 trang. Thời gian: 75 phút. Được phép sử dụng tài liệu. Điểm và chữ ký SV làm bài trực tiếp trên đề thi và nộp lại đề CB chấm thi thứ nhất CB chấm thi thứ hai Họ và tên: .................................................................... Mã số SV: .................................................................... Số TT:........................Phòng thi:................................ Phần tự luận (5 điểm)Bài 1: (2 điểm) 5Ω Z C1   j 4 3Ω a. (0.25đ) Z  j1.89 L j1.89Ω -j4Ω 127.280 o (V ) (0.25đ) Z  4.32  32.9 o () 0.5đ Vs b. I   29.4632,9 o ( A) 0.25đ  Z i(t)= 41.76sin(100t + 32.9o) (A) 0.25đ c. P= 3164.7W 0.5đBài 2: (1.5 điểm)  I1  I 2  I 3  0  I1  23.64mA   a.  300 I 1  200 I 2  12 0.5đ  I 2  24.55mA 0.5đ  200 I  100 I  5  I 3  0.91mA  2 3  b. Uab= 12 – 200I1= 7.27V (0.5đ) 1Bài 3: (1.5 điểm) a. Zt  10  j5()  11.1826.56 o () 0.25đ 150 b. Ip   13.42 A 0.5đ 10 2  5 2 Id  Ip  23.24 A 0.25đ c. P= 3x150x13.42xcos(26.56o)=5401.68W (0.5đ)Phần trắc nghiệm ( 5 điểm) PHIẾU TRẢ LỜIHướng dẫn trả lời câu hỏi:Chọn câu trả lời đúng: X Bỏ chọn: Chọn lại: STT a b c d STT a b c d 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 2